字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

粗略

cūlüè

thô

Gặp trong câu

我只是粗略地看了一遍。

wǒ zhǐshì cūlüè de kàn le yī biàn

Tôi chỉ xem qua sơ lược một lượt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.