字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

打喷嚏

dǎ pēntì

hắt xì

Gặp trong câu

他一进花园就不停地打喷嚏。

tā yī jìn huāyuán jiù bù tíng de dǎ pēntì

Anh ấy vừa vào vườn hoa là hắt xì liên tục.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.