字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

打倒

dǎdǎo

đánh ngã; lật đổ

Gặp trong câu

风把牌子打倒了。

fēng bǎ páizi dǎdǎo le

Gió đã làm tấm biển đổ xuống.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.