字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

打赌

dǎdǔ

cá cược; cá rằng

Gặp trong câu

我敢打赌他会来。

wǒ gǎn dǎdǔ tā huì lái

Tôi dám cá là anh ấy sẽ tới.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.