字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

打发

dǎfa

cho đi; sai đi; giết thời gian

Gặp trong câu

他用读书打发时间。

tā yòng dúshū dǎfa shíjiān

Anh ấy đọc sách để giết thời gian.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.