她上下打量了我一眼,笑着点了点头。
tā shàngxià dǎliang le wǒ yī yǎn xiào zhe diǎn le diǎntóu
Cô ấy nhìn tôi từ đầu đến chân một lượt rồi mỉm cười gật đầu.
dǎliang
tā shàngxià dǎliang le wǒ yī yǎn xiào zhe diǎn le diǎntóu
Cô ấy nhìn tôi từ đầu đến chân một lượt rồi mỉm cười gật đầu.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.