字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

打量

dǎliang

nhìn từ đầu đến chân; đánh giá bằng mắt

Gặp trong câu

她上下打量了我一眼,笑着点了点头。

tā shàngxià dǎliang le wǒ yī yǎn xiào zhe diǎn le diǎntóu

Cô ấy nhìn tôi từ đầu đến chân một lượt rồi mỉm cười gật đầu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.