字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

打猎

dǎliè

săn bắn

Gặp trong câu

他们周末去山里打猎。

tā men zhōumò qù shān lǐ dǎliè

Cuối tuần họ vào núi săn bắn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.