字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

打消

dǎxiāo

xua tan; từ bỏ một ý nghĩ

Gặp trong câu

他打消了这个想法。

tā dǎxiāo le zhège xiǎngfǎ

Anh ấy đã từ bỏ ý nghĩ này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.