字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

大陆

dàlù

đại lục; lục địa

Gặp trong câu

这片大陆有多种文化。

zhè piàn dàlù yǒu duō zhǒng wénhuà

Vùng đại lục này có nhiều nền văn hóa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.