字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

大名鼎鼎

dàmíng-dǐngdǐng

nổi tiếng lừng lẫy

Gặp trong câu

这位作家大名鼎鼎。

zhè wèi zuòjiā dàmíng-dǐngdǐng

Nhà văn này rất nổi tiếng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.