字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

大肆

dàsì

rầm rộ; trắng trợn

Gặp trong câu

一些商家大肆宣传产品的效果。

yìxiē shāngjiā dàsì xuānchuán chǎnpǐn de xiàoguǒ

Một số nhà buôn rầm rộ quảng cáo công dụng của sản phẩm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.