字舟Zizhou
肆
Học chữ · Cấp 7-9

肆

PinyinsìHán Việttứ

bốn · không kiềm chế

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 大肆, 放肆. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 聿Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 肆

2 từ
大肆dàsìmột cách tùy tiện
放肆fàngsìbuông thả
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 聿 · 13 nét

聿Bộ thủBộ số 129 trong hệ tra cứu Unicode.
肆Số nét13 nét.