字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

大为

dàwéi

rất

Gặp trong câu

听了他的解释,大家大为吃惊。

tīng le tā de jiěshì dàjiā dàwéi chījīng

Nghe lời giải thích của anh ấy, mọi người hết sức kinh ngạc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.