字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

带队

dàiduì

dẫn đoàn; dẫn đội

Gặp trong câu

这次比赛由教练亲自带队。

zhè cì bǐsài yóu jiàoliàn qīnzì dàiduì

Trận đấu lần này do huấn luyện viên đích thân dẫn đội.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.