字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

怠工

dàigōng

lãn công; cố ý làm việc cầm chừng/giảm hiệu suất

Gặp trong câu

怠工会影响工作进度。

dàigōng huì yǐngxiǎng gōngzuò jìndù

Lãn công hoặc cố ý làm việc cầm chừng sẽ ảnh hưởng tiến độ công việc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.