字舟Zizhou
怠
Học chữ · Cấp 7-9

怠

PinyindàiHán Việtđãi

lười biếng · cẩu thả

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 怠工, 怠慢. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 心Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 怠

2 từ
怠工dài∥gōnglười biếng trong công việc
怠慢dàimàncoi nhẹ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 9 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
怠Số nét9 nét.