字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

带路

dàilù

dẫn đường

Gặp trong câu

他给我们带路到座位。

tā gěi wǒ men dàilù dào zuòwèi

Anh ấy dẫn chúng tôi tới chỗ ngồi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.