字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

代言

dàiyán

làm người đại diện quảng bá; phát ngôn thay

Gặp trong câu

这位演员为一款运动鞋代言。

zhè wèi yǎnyuán wèi yī kuǎn yùndòng xié dàiyán

Diễn viên này làm người đại diện quảng bá cho một mẫu giày thể thao.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.