字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

胆怯

dǎnqiè

e sợ; nhút nhát

Gặp trong câu

他第一次上台时有些胆怯。

tā dì yī cì shàngtái shí yǒuxiē dǎnqiè

Lần đầu lên sân khấu anh ấy hơi e sợ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.