字舟Zizhou
怯
Học chữ · Cấp 7-9

怯

PinyinqièHán Việtkhiếp

nhút nhát · nhát gan

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 胆怯. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 心Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 怯

1 từ
胆怯dǎnqièsợ sệt
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 8 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
怯Số nét8 nét.