字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

当众

dāngzhòng

trước công chúng

Gặp trong câu

他当众承认了错误。

tā dāngzhòng chéngrèn le cuòwù

Anh ấy thừa nhận lỗi lầm trước mặt mọi người.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.