字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

当晚

dàngwǎn

cùng buổi tối

Gặp trong câu

他上午刚下飞机,当晚就去看了老朋友。

tā shàngwǔ gāng xià fēijī dàngwǎn jiù qù kàn le lǎo péngyou

Sáng anh ấy vừa xuống máy bay, ngay tối hôm đó đã đi thăm bạn cũ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.