字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

导航

dǎoháng

điều hướng

Gặp trong câu

开车时我习惯用手机导航。

kāichē shí wǒ xíguàn yòng shǒujī dǎoháng

Khi lái xe tôi quen dùng điện thoại để chỉ đường.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.