字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

倒塌

dǎotā

sụp đổ; đổ sập

Gặp trong câu

旧房子在暴雨后倒塌了。

jiù fángzi zài bàoyǔ hòu dǎotā le

Căn nhà cũ đã sụp đổ sau trận mưa lớn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.