字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

岛屿

dǎoyǔ

đảo

Gặp trong câu

这个国家由上千个岛屿组成。

zhège guójiā yóu shàng qiān gè dǎoyǔ zǔchéng

Đất nước này được tạo thành từ hàng nghìn hòn đảo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.