字舟Zizhou
屿
Học chữ · Cấp 7-9

屿 / 嶼

PinyinyǔHán Việtdữ / tự

đảo nhỏ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 岛屿. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 山Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 屿

1 từ
岛屿dǎoyǔđảo
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 山 · 6 nét

山Bộ thủBộ số 46 trong hệ tra cứu Unicode.
屿Số nét6 nét.
嶼phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.