字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

稻草

dàocǎo

rơm rạ

Gặp trong câu

农民把稻草捆好,堆在院子里。

nóngmín bǎ dàocǎo kǔn hǎo duī zài yuànzi lǐ

Người nông dân bó rơm lại rồi chất ở trong sân.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.