字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

盗窃

dàoqiè

ăn trộm

Gặp trong câu

最近小区里发生了几起盗窃事件。

zuìjìn xiǎoqū lǐ fāshēng le jǐ qǐ dàoqiè shìjiàn

Gần đây trong khu chung cư đã xảy ra mấy vụ trộm cắp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.