字舟Zizhou
窃
Học chữ · Cấp 7-9

窃 / 竊

PinyinqièHán Việtthiết

ăn trộm · tôi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 盗窃, 窃取. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 穴Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 窃

2 từ
盗窃dàoqièăn trộm
窃取qièqǔđánh cắp
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 穴 · 9 nét

穴Bộ thủBộ số 116 trong hệ tra cứu Unicode.
窃Số nét9 nét.
竊phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.