字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

登场

dēngchǎng

lên sân khấu; xuất hiện

Gặp trong câu

新演员今天登场。

xīn yǎnyuán jīntiān dēngchǎng

Diễn viên mới hôm nay xuất hiện trên sân khấu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.