字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

登顶

dēngdǐng

lên tới đỉnh; chinh phục đỉnh

Gặp trong câu

他终于成功登顶。

tā zhōngyú chénggōng dēngdǐng

Cuối cùng anh ấy đã lên tới đỉnh thành công.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.