字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

低下

dīxià

thấp kém; thấp (hiệu quả, địa vị)

Gặp trong câu

用这种方法处理数据,效率十分低下。

yòng zhè zhǒng fāngfǎ chǔlǐ shùjù xiàolǜ shífēn dīxià

Xử lý dữ liệu bằng phương pháp này thì hiệu suất rất thấp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.