字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

笛子

dízi

sáo trúc

Gặp trong câu

他从小就会吹笛子。

tā cóngxiǎo jiù huì chuī dízi

Từ nhỏ anh ấy đã biết thổi sáo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.