字舟Zizhou
笛
Học chữ · Cấp 7-9

笛

PinyindíHán Việtđịch

sáo

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 笛子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 竹Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 笛

1 từ
笛子dízisáo trúc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 竹 · 11 nét

竹Bộ thủBộ số 118 trong hệ tra cứu Unicode.
笛Số nét11 nét.