字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

底线

dǐxiàn

giới hạn; mức chấp nhận được

Gặp trong câu

做人要有自己的底线。

zuò rén yào yǒu zìjǐ de dǐxiàn

Làm người phải có giới hạn của riêng mình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.