字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

抵消

dǐxiāo

triệt tiêu; bù trừ

Gặp trong câu

两种影响互相抵消。

liǎng zhǒng yǐngxiǎng hùxiāng dǐxiāo

Hai tác động triệt tiêu lẫn nhau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.