字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

地板

dìbǎn

sàn nhà

Gặp trong câu

餐厅的地板很干净。

cāntīng de dìbǎn hěn gānjìng

Sàn nhà hàng rất sạch.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.