字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

地步

dìbù

mức; nông nỗi; tình cảnh

Gặp trong câu

事情怎么会发展到这个地步?

shìqing zěnme huì fāzhǎn dào zhège dìbù

Sao sự việc lại đi đến mức này?

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.