字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

地带

dìdài

vùng

Gặp trong câu

山脚下有一片很大的绿色地带。

shān jiǎo xià yǒu yī piàn hěn dà de lǜsè dìdài

Dưới chân núi có một vùng xanh rất lớn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.