字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

地毯

dìtǎn

thảm

Gặp trong câu

客厅里铺着一张地毯。

kètīng lǐ pū zhe yī zhāng dìtǎn

Phòng khách trải một tấm thảm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.