字舟Zizhou
毯
Học chữ · Cấp 7-9

毯

PinyintǎnHán Việtthảm

thảm

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 地毯, 毯子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 毛Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 毯

2 từ
地毯dìtǎnthảm
毯子tǎnzimền
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 毛 · 12 nét

毛Bộ thủBộ số 82 trong hệ tra cứu Unicode.
毯Số nét12 nét.