字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

地狱

dìyù

địa ngục

Gặp trong câu

对他来说,那段日子就像地狱一样。

duì tā lái shuō nà duàn rìzi jiù xiàng dìyù yíyàng

Đối với anh ấy, quãng thời gian đó giống như địa ngục.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.