字舟Zizhou
狱
Học chữ · Cấp 7-9

狱 / 獄

PinyinyùHán Việtngục

nhà tù

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 地狱, 监狱. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 犬Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 狱

2 từ
地狱dìyùđịa ngục
监狱jiānyùnhà tù
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 犬 · 9 nét

犬Bộ thủBộ số 94 trong hệ tra cứu Unicode.
狱Số nét9 nét.
獄phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.