字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

颠倒

diāndǎo

lật ngược

Gặp trong câu

你把顺序弄颠倒了,应该先写日期。

nǐ bǎ shùnxù nòng diāndǎo le yīnggāi xiān xiě rìqī

Bạn làm ngược thứ tự rồi, phải viết ngày tháng trước.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.