diǎnhuǒ
tā huá le yī gēn huǒchái diǎnhuǒ zuò fàn
Anh ấy quẹt một que diêm, nhóm lửa nấu cơm.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.