字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

点火

diǎnhuǒ

châm lửa

Gặp trong câu

他划了一根火柴,点火做饭。

tā huá le yī gēn huǒchái diǎnhuǒ zuò fàn

Anh ấy quẹt một que diêm, nhóm lửa nấu cơm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.