字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

垫底

diàndǐ

đứng cuối; xếp chót

Gặp trong câu

这个队一直垫底。

zhè gè duì yìzhí diàndǐ

Đội này luôn đứng cuối bảng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.