字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

电台

diàntái

đài phát thanh

Gặp trong câu

电台正在播送新闻。

diàntái zhèngzài bō sòng xīnwén

Đài phát thanh đang phát tin.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.