字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

殿堂

diàntáng

điện đường; thánh đường; lĩnh vực cao quý

Gặp trong câu

这座博物馆被称为艺术殿堂。

zhè zuò bówùguǎn bèi chēngwéi yìshù diàntáng

Bảo tàng này được gọi là thánh đường nghệ thuật.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.