字舟Zizhou
殿
Học chữ · Cấp 7-9

殿

PinyindiànHán Việtđiện / điến

đại sảnh cung điện

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 殿堂, 宫殿. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 殳Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 殿

2 từ
殿堂diàntángcung điện
宫殿gōngdiàncung điện
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 殳 · 13 nét

殳Bộ thủBộ số 79 trong hệ tra cứu Unicode.
殿Số nét13 nét.