字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

电网

diànwǎng

lưới điện; mạng lưới điện

Gặp trong câu

这座城市的电网正在改造。

zhè zuò chéngshì de diànwǎng zhèngzài gǎizào

Lưới điện của thành phố này đang được cải tạo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.